XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蛎黄
[lì huáng] [蛎 黄]
Lưu từ
Khác
thịt hàu; thịt hàu ngâm
Chữ trong từ
蛎
lì
con hàu
黄
huáng
màu vàng