牡蛎[mǔ lì] [牡 蛎]Lưu từKháccon hàuChữ trong từ牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực蛎lìcon hàuTừ cùng chữ:牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơnTừ cận nghĩa:蚝háocon hàu蛎lìcon hàu蚵仔é zicon hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á])