蛮横[mán hèng] [蛮 横]Lưu từKhácthô lỗ và vô lýChữ trong từ蛮mánman rợ横héngngangTừ ghép:蛮横无理mán hèng wú lǐthô lỗ và vô lýTừ cùng chữ:纵横zòng héngHSK 6tung hoànhTừ cận nghĩa:蛮横无理mán hèng wú lǐthô lỗ và vô lý