XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蜗窗
[wō chuāng] [蜗 窗]
Lưu từ
Khác
cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)
Chữ trong từ
蜗
wō
ốc sên
窗
chuāng
cửa sổ