蜗[wō]Lưu từKhácốc sên; phát âm ở Đài Loan [guā]Từ ghép:耳蜗ěr wōốc tai蜗居wō jūnhà khiêm tốn蜗庐wō lúcăn nhà khiêm tốn蜗旋wō xuánxoắn ốc蜗杆wō gǎntrục vít (cơ khí)蜗牛wō niúốc sên蜗窗wō chuāngcửa sổ ốc tai (trong tai giữa)蜗蜒wō yánốc sên蜗行wō xíngtiến triển chậm như sênXem thêm (5)Từ cận nghĩa:蛳sīốc sên蜗牛wō niúốc sên蜗蜒wō yánốc sên