蜗居[wō jū] [蜗 居]Lưu từKhácnhà khiêm tốn; sống (trong không gian nhỏ hẹp)Chữ trong từ蜗wōốc sên居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)