蜗牛[wō niú] [蜗 牛]Lưu từKhácốc sên; phiên âm Đài Loan [guā niú]Chữ trong từ蜗wōốc sên牛niúcon bòTừ ghép:无壳蜗牛wú ké wō niúbóng, người không thể mua nổi nhàTừ cùng chữ:奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa吹牛chuī niúHSK 7nói khoácTừ cận nghĩa:蛳sīốc sên蜗wōốc sên蜗蜒wō yánốc sên