无壳蜗牛[wú ké wō niú] [无 壳 蜗 牛]Lưu từKhácbóng, người không thể mua nổi nhàChữ trong từ无wúkhông có壳qiào(dạng kết hợp) vỏ蜗wōốc sên牛niúcon bòTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ奶牛nǎi niúHSK 6bò sữaXem thêm (3)