蝃[dì]Lưu từKháccầu vồngTừ ghép:蝃蝥zhuō máonhện (cũ)Từ cận nghĩa:彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng虹hóngcầu vồng䗖dìcầu vồng霓虹ní hóngcầu vồng