蝶泳[dié yǒng] [蝶 泳]Lưu từKháckiểu bơi bướmChữ trong từ蝶diébiến thể của 蝶 (dié)泳yǒngbơiTừ cùng chữ:游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội