螺蛳[luó sī] [螺 蛳]Lưu từKhácốc sôngChữ trong từ螺luóvỏ ốc蛳sīốc sênTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít螺丝luó sīHSK 8đinh vítTừ cận nghĩa:田螺tián luóốc sông