田螺[tián luó] [田 螺]Lưu từKhácốc sôngChữ trong từ田tiánruộng螺luóvỏ ốcTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng田径tián jìngHSK 6điền kinhTừ cận nghĩa:螺蛳luó sīốc sông