XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蠢猪
[chǔn zhū] [蠢 猪]
Lưu từ
Khác
con lợn ngu; người ngu
Chữ trong từ
蠢
chǔn
ngu ngốc
猪
zhū
lợn