蠲减[juān jiǎn] [蠲 减]Lưu từKhácgiảm bớt hoặc miễn (thuế, v.v.)Chữ trong từ蠲juānkhấu trừ减jiǎnhạTừ cùng chữ:衰减shuāi jiǎnHSK 9suy yếu