蠲租[juān zū] [蠲 租]Lưu từKhácmiễn tiền thuê hoặc thuếChữ trong từ蠲juānkhấu trừ租zūthuêTừ cùng chữ:出租chū zūHSK 2cho thuê房租fáng zūHSK 3tiền thuê phòng hoặc nhà