袤
[mào]
chiều dài; khoảng cách từ bắc tới nam
这片广袤的土地下蕴藏着丰富的矿产资源。
zhè piàn guǎng mào de tǔ dì xià yùn cáng zhe fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.Dưới vùng đất bao la này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
[mào]
chiều dài; khoảng cách từ bắc tới nam
这片广袤的土地下蕴藏着丰富的矿产资源。
zhè piàn guǎng mào de tǔ dì xià yùn cáng zhe fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.Dưới vùng đất bao la này ẩn chứa nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.