XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
褎
[xiù]
Lưu từ
Khác
tay áo; trang phục rộng thùng thình
Từ cận nghĩa:
袖
xiù
tay áo
袖子
xiù zi
tay áo