袖子
[xiù zi] [袖 子]
tay áo
这件旧衣服的袖子上有一个小洞。
zhè jiàn jiù yī fu de xiù zǐ shàng yǒu yí gè xiǎo dòng.Trên tay áo của chiếc áo cũ này có một cái lỗ nhỏ.
这件衣服的袖子上被撕开了一个大窟窿。
zhè jiàn yī fu de xiù zǐ shàng bèi sī kāi le yí gè dà kū lóng.Tay áo của chiếc áo này bị xé rách một lỗ lớn.