XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
褯
[jiè]
Lưu từ
Khác
tã lót
Từ cận nghĩa:
尿布
niào bù
tã lót
尿片
niào piàn
tã lót
襁褓
qiǎng bǎo
tã lót