襁褓[qiǎng bǎo] [襁 褓]Lưu từKháctã lót; bóng giai đoạn phát triển sớm; thời kỳ sơ sinhChữ trong từ襁qiǎngxâu tiền đồng褓bǎobiến thể của 褓 (bǎo)Từ cận nghĩa:褯jiètã lót尿布niào bùtã lót尿片niào piàntã lót