尿布[niào bù] [尿 布]Lưu từKháctã lótChữ trong từ尿niàotiểu tiện布bùvảiTừ ghép:尿布疹niào bù zhěnhăm tã纸尿布zhǐ niào bùtã dùng một lầnTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nướcTừ cận nghĩa:褯jiètã lót尿片niào piàntã lót襁褓qiǎng bǎotã lót