XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
尿布疹
[niào bù zhěn] [尿 布 疹]
Lưu từ
Khác
hăm tã
Chữ trong từ
尿
niào
tiểu tiện
布
bù
vải
疹
zhěn
bệnh sởi