襄城县[xiāng chéng xiàn] [襄 城 县]Lưu từKháchuyện Tương Thành của thành phố Hứa Xương 许昌市 (xǔ chāng shì), Hà NamChữ trong từ襄xiānggiúp城chéngtường thành县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:襄城xiāng chénghuyện Tương Thành của thành phố Hứa Xương 许昌市 (xǔ chāng shì), Hà Nam