觅句[mì jù] [觅 句]Lưu từKháctìm từ đúng (của nhà thơ)Chữ trong từ觅mì(văn học) tìm kiếm句jùcâuTừ ghép:闭门觅句bì mén mì jùnghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ)