讽谏[fěng jiàn] [讽 谏]Lưu từKhác(văn học) khuyên can cấp trên một cách khéo léoChữ trong từ讽fěngchâm biếm谏jiànkhuyên canTừ cùng chữ:讽刺fěng cìHSK 7châm biếm