诙[huī]Lưu từKháckỳ quặc; hài hướcTừ ghép:诙谐huī xiéhài hướcTừ cận nghĩa:古里古怪gǔ lǐ gǔ guàikỳ quặc怪模怪样guài mú guài yàngkỳ quặc阴阳怪气yīn yáng guài qìkỳ quặc