诙谐[huī xié] [诙 谐]Lưu từKháchài hước; vui nhộn; ngớ ngẩnChữ trong từ诙huīkỳ quặc谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợpTừ cùng chữ:和谐hé xiéHSK 6hài hòaTừ cận nghĩa:滑稽huá jīHSK 7hài hước谐趣xié qùhài hước