谐趣[xié qù] [谐 趣]Lưu từKháchài hước; vui nhộnChữ trong từ谐xié(hình thức kết hợp) hòa hợp趣qùthú vịTừ cùng chữ:乐趣lè qùHSK 4thích thú兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)有趣yǒu qùHSK 4thú vị感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thú风趣fēng qùHSK 7duyên dángTừ cận nghĩa:滑稽huá jīHSK 7hài hước诙谐huī xiéhài hước