阴阳怪气[yīn yáng guài qì] [阴 阳 怪 气]Lưu từKháckỳ quặc; khác thường; khó hiểuChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)阳yángdương (điện)怪guàitrách气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:诙huīkỳ quặc古里古怪gǔ lǐ gǔ guàikỳ quặc怪模怪样guài mú guài yàngkỳ quặc