谄媚[chǎn mèi] [谄 媚]Lưu từKhácnịnh hótChữ trong từ谄chǎnnịnh hót媚mèitâng bốcTừ ghép:谄媚者chǎn mèi zhěkẻ nịnh hótTừ cùng chữ:明媚míng mèiHSK 8tươi sáng và xinh đẹpTừ cận nghĩa:妩wǔnịnh hót谄chǎnnịnh hót