谑而不虐[xuè ér bù nüè] [谑 而 BẤT 虐]Lưu từKháctrêu chọc nhưng không quá đáng; đùa cợt mà không xúc phạm; nói đùaChữ trong từ谑xuèvui đùa而érvà不bùBẤTkhông虐nüèhà khắc