谙
[ān]
thông thạo; biết rõ
他既精于医术,又深谙琴棋书画。
tā jì jīng yú yī shù, yòu shēn ān qín qí shū huà.Ông ấy vừa tinh thông y thuật, lại vừa am hiểu cầm kỳ thi họa.
[ān]
thông thạo; biết rõ
他既精于医术,又深谙琴棋书画。
tā jì jīng yú yī shù, yòu shēn ān qín qí shū huà.Ông ấy vừa tinh thông y thuật, lại vừa am hiểu cầm kỳ thi họa.