熟谙[shú ān] [熟 谙]Lưu từKhácbiết lưu loát; thông thạoChữ trong từ熟shúchín谙ānthông thạoTừ cùng chữ:熟人shú rénHSK 3người quen熟练shú liànHSK 4thành thạo熟悉shú xīHSK 5quen thuộc