熟人
[shú rén] [熟 NHÂN]
người quen; bạn bè
认识且关系熟悉的人
我在这里遇到了一个熟人。
wǒ zài zhè lǐ yù dào le yí gè shú rén.Tôi đã tình cờ gặp một người quen ở đây.
即使是熟人,我也不能为你破例。
jí shǐ shì shú rén, wǒ yě bù néng wèi nǐ pò lì.Cho dù là người quen, tôi cũng không thể phá lệ vì bạn.