熟人熟事[shú rén - shú shì] [熟 NHÂN 熟 事]Lưu từKhác(thành ngữ) quen thuộc; có quan hệ thường xuyên vớiChữ trong từ熟shúchín人rénNHÂNngười熟shúchín事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc熟人shú rénHSK 3người quen办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)熟练shú liànHSK 4thành thạo启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)