谙练[ān liàn] [谙 练]Lưu từKhácthông thạo; thành thạo; giỏi giangChữ trong từ谙ānthông thạo练liànluyện tậpTừ cùng chữ:教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện熟练shú liànHSK 4thành thạo操练cāo liànHSK 6rèn luyện排练pái liànHSK 8diễn tập精练jīng liànHSK 8nấu luyện苦练kǔ liànHSK 8khổ luyện演练yǎn liànHSK 9diễn tậpTừ cận nghĩa:谙ānthông thạo