精练【精練】
[jīng liàn] [精 练]
1.nấu luyện; tẩy keo tơ
去除丝麻等纤维中的杂质与丝胶。
天然生丝需要经过精练,手感才会更加柔软。
tiān rán shēng sī xū yào jīng guò jīng liàn, shǒu gǎn cái huì gèng jiā róu ruǎn.Tơ tằm tự nhiên cần trải qua quá trình gỡ gum (nấu luyện) thì tay sờ mới mềm mại hơn.
2.súc tích; cô đọng; gãy gọn (văn chương, lời nói)
语言文字简明扼要。
他的文章语言精练,没有半句废话。
tā de wén zhāng yǔ yán jīng liàn, méi yǒu bàn jù fèi huà.Bài viết của anh ấy ngôn từ súc tích, không có nửa câu thừa thãi.