贡嘎[gòng gá] [贡 嘎]Lưu từKháchuyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地区 (shān nán dì qū), Tây TạngChữ trong từ贡gòngcống nạp嘎gáâm thanh kêu cục tácTừ ghép:贡嘎县gòng gá xiànhuyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn N…Từ cùng chữ:贡献gòng xiànHSK 6đóng góp