贤慧[xián huì] [贤 慧]Lưu từKhác(về người vợ) thông minh và nhân hậu; hoàn hảo trong vai trò truyền thốngChữ trong từ贤xiánngười tài đức慧huìthông minhTừ cùng chữ:智慧zhì huìHSK 6trí tuệ贤惠xián huìHSK 6hiền thục