赏鉴[shǎng jiàn] [赏 鉴]Lưu từKhácthưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)Chữ trong từ赏shǎngban thưởng鉴jiàngương đồng (dùng thời cổ)Từ cùng chữ:借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác