赐与[cì yǔ] [赐 与]Lưu từKhácbiến thể của 赐予 (cì yǔ)Chữ trong từ赐cìban cho与yǔvàTừ cùng chữ:参与cān yùHSK 4tham gia (vào việc gì)赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo