赐姓[cì xìng] [赐 姓]Lưu từKhác(hoàng đế) ban họChữ trong từ赐cìban cho姓xìnghọTừ cùng chữ:老百姓lǎo bǎi xìngHSK 3người dân thường赐教cì jiàoHSK 7(kính ngữ) chỉ giáo