赤坎[chì kǎn] [赤 坎]Lưu từKháckhu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng ĐôngChữ trong từ赤chìđỏ坎kǎnhốTừ ghép:赤坎区chì kǎn qūkhu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng ĐôngTừ cùng chữ:赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Từ cận nghĩa:赤坎区chì kǎn qūkhu Chikan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (zhàn jiāng shì), Quảng Đông