赤狐[chì hú] [赤 狐]Lưu từKháccáo đỏ (Vulpes vulpes)Chữ trong từ赤chìđỏ狐húcáoTừ cùng chữ:赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)