趾
[zhǐ]
ngón chân
交趾jiāo zhǐtỉnh cực nam thời đế quốc Trung Hoa, nay là miền bắc Việt Nam拇趾mǔ zhǐngón chân cái脚趾jiǎo zhǐngón chân趾尖zhǐ jiānđầu ngón chân趾甲zhǐ jiǎmóng chân趾疔zhǐ dīngmụn nhọt trên ngón chân三趾鸥sān zhǐ ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển chân đen (Rissa tridactyla)短趾雕duǎn zhǐ diāo(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng rắn ngón ngắn (Circaetus gallicus)脚趾头jiǎo zhǐ toungón chân