趾尖[zhǐ jiān] [趾 尖]Lưu từKhácđầu ngón chânChữ trong từ趾zhǐngón chân尖jiānnhọnTừ cùng chữ:顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnhTừ cận nghĩa:脚尖jiǎo jiānđầu ngón chân