脚趾[jiǎo zhǐ] [脚 趾]Lưu từKhácngón chânChữ trong từ脚jiǎobàn chân趾zhǐngón chânTừ ghép:脚趾头jiǎo zhǐ toungón chânTừ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chânTừ cận nghĩa:趾zhǐngón chân脚趾头jiǎo zhǐ toungón chân