Từ vựng: "跚"5 từ khớp.pán shān盘跚biến thể của 蹒跚 (pán shān)pán shān蹒跚đi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chữngbù lǚ pán shān步履蹒跚đi không vững; đi loạng choạngbù tài pán shān步态蹒跚đi loạng choạngpán shān bù qián蹒跚不前chùn bước; trì hoãn