步态蹒跚[bù tài pán shān] [步 态 蹒 跚]Lưu từKhácđi loạng choạngChữ trong từ步bùmột bước态tàihình thức kết hợp蹒páncách phát âm ở Đài Loan [mán]跚shānTừ cùng chữ:步行bù xíngHSK 4đi bộ步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trìnhTừ cận nghĩa:拌蒜bàn suànđi loạng choạng (đi không vững)蹒跚pán shānđi loạng choạng