蹒跚[pán shān] [蹒 跚]Lưu từKhácđi loạng choạng; lảo đảo; chúi nhủi; khập khiễng; chập chữngChữ trong từ蹒páncách phát âm ở Đài Loan [mán]跚shānTừ ghép:步履蹒跚bù lǚ pán shānđi không vững步态蹒跚bù tài pán shānđi loạng choạng蹒跚不前pán shān bù qiánchùn bướcTừ cận nghĩa:拌蒜bàn suànđi loạng choạng (đi không vững)步态蹒跚bù tài pán shānđi loạng choạng